Có 4 kết quả:

㖸 ngước虐 ngước𥈴 ngước𬑥 ngước

1/4

ngước

U+35B8, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngước mắt

Tự hình 1

Dị thể 1

ngước [ngược]

U+8650, tổng 9 nét, bộ hô 虍 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

ngước mắt

Tự hình 3

Dị thể 13

ngước

U+25234, tổng 14 nét, bộ mục 目 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngước lên

ngước

U+2C465, tổng 16 nét, bộ mục 目 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngước mắt