Có 4 kết quả:

疟 ngược瘧 ngược虐 ngược逆 ngược

1/4

ngược

U+759F, tổng 8 nét, bộ nạch 疒 + 3 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngỗ ngược

Tự hình 2

Dị thể 2

ngược

U+7627, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngỗ ngược

Tự hình 4

Dị thể 4

ngược [ngước]

U+8650, tổng 9 nét, bộ hô 虍 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bạo ngược

Tự hình 3

Dị thể 13

ngược [nghạch, nghếch, nghệch, nghịch]

U+9006, tổng 9 nét, bộ sước 辵 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngỗ ngược

Tự hình 5

Dị thể 2