Có 7 kết quả:

哽 ngạnh更 ngạnh梗 ngạnh硬 ngạnh骾 ngạnh鯁 ngạnh鲠 ngạnh

1/7

ngạnh [cánh, nghẹn]

U+54FD, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ương ngạnh

Tự hình

Dị thể

ngạnh [canh, cánh]

U+66F4, tổng 7 nét, bộ viết 曰 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ương ngạnh

Tự hình

Dị thể

ngạnh [chành, cành, cánh, cạnh, gánh, ngành, ngáng, ngánh, nhành, nhánh]

U+6897, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ương ngạnh

Tự hình

Dị thể

ngạnh

U+786C, tổng 12 nét, bộ thạch 石 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ương ngạnh

Tự hình

Dị thể

ngạnh

U+9ABE, tổng 16 nét, bộ cốt 骨 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngạnh cá

Tự hình

Dị thể

ngạnh

U+9BC1, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạnh cá

Tự hình

Dị thể

ngạnh

U+9CA0, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạnh cá

Tự hình

Dị thể