Có 3 kết quả:

傲 ngạo奡 ngạo驁 ngạo

1/3

ngạo [nghệu, ngáo, ngão]

U+50B2, tổng 12 nét, bộ nhân 人 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ngạo nghễ

Tự hình

Dị thể

ngạo [ngoáo, ngáo]

U+5961, tổng 12 nét, bộ đại 大 + 9 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ngạo ngược

Tự hình

Dị thể

ngạo

U+9A41, tổng 20 nét, bộ mã 馬 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạo ngược

Tự hình

Dị thể