Có 2 kết quả:

戤 ngải艾 ngải

1/2

ngải [cái]

U+6224, tổng 13 nét, bộ qua 戈 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngải (cắt bỏ)

Tự hình 2

ngải [nghễ, nghệ]

U+827E, tổng 5 nét, bộ thảo 艸 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cây ngải cứu

Tự hình 2

Dị thể 3