Có 5 kết quả:

撔 ngảnh景 ngảnh迎 ngảnh𥋓 ngảnh𫖧 ngảnh

1/5

ngảnh [ghểnh]

U+6494, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngảnh lại

Tự hình 1

ngảnh [cảnh, khảnh, kiểng, kẻng, ngoảnh]

U+666F, tổng 12 nét, bộ nhật 日 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngảnh lại

Tự hình 3

Dị thể 6

ngảnh [nghinh, nghiêng, nghênh, nghểnh]

U+8FCE, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

ngảnh mặt

Tự hình 3

Dị thể 1

ngảnh [ngoảnh]

U+252D3, tổng 17 nét, bộ mục 目 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngảnh lại

ngảnh

U+2B5A7, tổng 21 nét, bộ hiệt 頁 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngảnh lại