Có 4 kết quả:

沈 ngầm沉 ngầm砛 ngầm硶 ngầm

1/4

ngầm [chìm, chằm, dìm, thẩm, tròm, trầm, trờm, đậm, đắm]

U+6C88, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngấm ngầm

Tự hình 5

Dị thể 5

ngầm [chìm, chằm, ngằm, tròm, trầm, trằm, đẫm, đắm, đẵm]

U+6C89, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

ngấm ngầm

Tự hình 5

Dị thể 2

ngầm

U+781B, tổng 9 nét, bộ thạch 石 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đá ngầm

Tự hình 1

ngầm [sầm]

U+7876, tổng 12 nét, bộ thạch 石 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đá ngầm

Tự hình 1

Dị thể 1