Có 7 kết quả:

吟 ngậm含 ngậm呤 ngậm唅 ngậm唫 ngậm噤 ngậm𫕖 ngậm

1/7

ngậm [gầm, gẫm, gặm, ngâm, ngăm, ngăn, ngẩm, ngẫm, ngắm, ngợm]

U+541F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngậm miệng; ngậm ngùi

Tự hình 3

Dị thể 6

ngậm [hàm, hờm, ngoàm]

U+542B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngậm miệng; ngậm ngùi

Tự hình 4

Dị thể 5

ngậm [gầm, hàm, hầm, hằm, hợm]

U+5464, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngậm miệng; ngậm ngùi

Tự hình 2

ngậm [gầm, hàm, hăm, hầm, hằm, hợm, hụm]

U+5505, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

ngậm miệng; ngậm ngùi

Tự hình 1

Dị thể 1

ngậm [câm, căm, cẩm, gẫm, gặm, ngẩm, ngẫm]

U+552B, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngậm miệng; ngậm ngùi

Tự hình 2

Dị thể 2

ngậm [cúm, cấm, gẫm, gặm, ngẫm]

U+5664, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

ngậm miệng; ngậm ngùi

Tự hình 2

Dị thể 3

ngậm

U+2B556, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngậm miệng; ngậm ngùi