Có 10 kết quả:

䇄 ngật吃 ngật喫 ngật圪 ngật屹 ngật汔 ngật疙 ngật訖 ngật迄 ngật𡴯 ngật

1/10

ngật [ngất]

U+41C4, tổng 8 nét, bộ lập 立 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ngật ngưỡng

ngật [cật, hấc, hất, hớt, khật, ngát, ngặt, ực]

U+5403, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngật ngưỡng, ngật ngừ

Tự hình

Dị thể

ngật [khiết, khế, khịa, khịt]

U+55AB, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngật ngưỡng, ngật ngừ

Tự hình

Dị thể

ngật

U+572A, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngật ngưỡng, ngật ngừ

Tự hình

Dị thể

ngật [chất, ngất, ngắt]

U+5C79, tổng 6 nét, bộ sơn 山 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ngật ngưỡng, ngật ngừ

Tự hình

Dị thể

ngật

U+6C54, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngật ngưỡng, ngật ngừ

Tự hình

Dị thể

ngật [ngất]

U+7599, tổng 8 nét, bộ nạch 疒 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngật ngưỡng, ngật ngừ

Tự hình

Dị thể

ngật [gật, hất, hực]

U+8A16, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngật ngưỡng, ngật ngừ

Tự hình

Dị thể

ngật [hất, hắt, khật]

U+8FC4, tổng 6 nét, bộ sước 辵 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngật ngưỡng, ngật ngừ

Tự hình

Dị thể

ngật [gật, ngất, ngắt, ngặt]

U+21D2F, tổng 4 nét, bộ sơn 山 + 1 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngật ngưỡng

Tự hình