Có 4 kết quả:

吃 ngặt歹 ngặt𡴯 ngặt𪽨 ngặt

1/4

ngặt [cật, hấc, hất, hớt, khật, ngát, ngật, ực]

U+5403, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

việc ngặt

Tự hình

Dị thể

ngặt [ngạt, đãi]

U+6B79, tổng 4 nét, bộ ngạt 歹 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

ngặt nghèo

Tự hình

Dị thể

ngặt [gật, ngất, ngật, ngắt]

U+21D2F, tổng 4 nét, bộ sơn 山 + 1 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ngặt nghẽo

Tự hình

ngặt

U+2AF68, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngặt nghèo