Có 4 kết quả:

𠮾 ngọt𤮾 ngọt𤮿 ngọt𫳹 ngọt

1/4

ngọt

U+20BBE, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói ngọt, ngon ngọt

Tự hình 1

Dị thể 1

ngọt [gọt]

U+24BBE, tổng 8 nét, bộ cam 甘 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngọt ngào

Tự hình 1

Dị thể 1

ngọt

U+24BBF, tổng 8 nét, bộ cam 甘 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngọt ngào

Tự hình 1

Dị thể 1

ngọt

U+2BCF9, tổng 14 nét, bộ miên 宀 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngọt ngào