Có 2 kết quả:

言 ngồn訔 ngồn

1/2

ngồn [ngôn, ngỏn, ngổn, ngộn, ngủn]

U+8A00, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+0 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngồn ngộn

Tự hình 5

Dị thể 7

ngồn

U+8A14, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cao ngồn ngộn

Tự hình 1

Dị thể 1