Có 6 kết quả:

滚 ngổn滾 ngổn艮 ngổn衮 ngổn言 ngổn𪤍 ngổn

1/6

ngổn [cuồn, cũn, cổn]

U+6EDA, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngổn ngang

Tự hình 2

Dị thể 2

ngổn [cuộn, cổn, củn]

U+6EFE, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngổn ngang

Tự hình 1

Dị thể 4

ngổn [cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn]

U+826E, tổng 6 nét, bộ cấn 艮 + 0 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

ngổn ngang

Tự hình 4

Dị thể 3

ngổn [cuộn, cỏn, cổn, gọn]

U+886E, tổng 10 nét, bộ y 衣 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngổn ngang

Tự hình 2

Dị thể 9

ngổn [ngôn, ngỏn, ngồn, ngộn, ngủn]

U+8A00, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 + 0 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngổn ngang

Tự hình 5

Dị thể 7

ngổn [nền, nện]

U+2A90D, tổng 13 nét, bộ thổ 土 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngổn ngang