Có 3 kết quả:

鵝 ngổng𡺥 ngổng𪃍 ngổng

1/3

ngổng [nga, ngỗng]

U+9D5D, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cao ngông ngổng

Tự hình

Dị thể

ngổng

U+21EA5, tổng 12 nét, bộ sơn 山 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cao ngông ngổng

ngổng

U+2A0CD, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cao ngông ngổng

Tự hình

Dị thể