Có 3 kết quả:

忤 ngỗ迕 ngỗ𪞸 ngỗ

1/3

ngỗ

U+5FE4, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ngỗ nghịch

Tự hình 3

Dị thể 1

ngỗ

U+8FD5, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngỗ nghịch

Tự hình 2

Dị thể 3

ngỗ

U+2A7B8, tổng 10 nét, bộ khảm 凵 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngỗ nghịch