Có 3 kết quả:

喁 ngụ寓 ngụ庽 ngụ

1/3

ngụ [ngung, ngông, ngụm, ngủm]

U+5581, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngụ ý

Tự hình 2

Dị thể 1

ngụ

U+5BD3, tổng 12 nét, bộ miên 宀 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ngụ ý, trú ngụ

Tự hình 3

Dị thể 3

ngụ

U+5EBD, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngụ ý, trú ngụ

Tự hình 1

Dị thể 1