Có 2 kết quả:

言 ngủn𥐐 ngủn

1/2

ngủn [ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn]

U+8A00, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 + 0 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cụt ngủn

Tự hình

Dị thể

ngủn

U+25410, tổng 23 nét, bộ thỉ 矢 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngắn ngủn