Có 5 kết quả:

御 ngừa禦 ngừa馭 ngừa𡐚 ngừa𢳶 ngừa

1/5

ngừa [ngợ, ngừ, ngự]

U+5FA1, tổng 12 nét, bộ xích 彳 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngăn ngừa

Tự hình

Dị thể

ngừa [ngự]

U+79A6, tổng 17 nét, bộ kỳ 示 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ngăn ngừa

Tự hình

Dị thể

ngừa [lừa, ngự, ngựa]

U+99AD, tổng 12 nét, bộ mã 馬 + 2 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

ngăn ngừa

Tự hình

Dị thể

ngừa

U+2141A, tổng 14 nét, bộ thổ 土 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngăn ngừa

ngừa

U+22CF6, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngăn ngừa