Có 14 kết quả:

俄 nga哦 nga娥 nga峨 nga牙 nga玡 nga莪 nga蛾 nga鋨 nga锇 nga餓 nga饿 nga鵝 nga鹅 nga

1/14

nga

U+4FC4, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tố nga

Tự hình

Dị thể

nga

U+54E6, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ngâm nga

Tự hình

Dị thể

nga

U+5A25, tổng 10 nét, bộ nữ 女 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tiên nga

Tự hình

Dị thể

nga

U+5CE8, tổng 10 nét, bộ sơn 山 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguy nga

Tự hình

Dị thể

nga [ngà, nha]

U+7259, tổng 4 nét, bộ nha 牙 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

nga (răng)

Tự hình

Dị thể

nga [ngà]

U+73A1, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nga (ngà voi)

Tự hình

Dị thể

nga [ngò]

U+83AA, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cỏ nga

Tự hình

Dị thể

nga [ngài]

U+86FE, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nga tử (con ngài)

Tự hình

Dị thể

nga

U+92E8, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nga (chất osmium)

Tự hình

Dị thể

nga

U+9507, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nga (chất osmium)

Tự hình

Dị thể

nga [ngạ]

U+9913, tổng 15 nét, bộ thực 食 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ai nga (đói ăn)

Tự hình

Dị thể

nga [ngạ]

U+997F, tổng 10 nét, bộ thực 食 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ai nga (đói ăn)

Tự hình

Dị thể

nga [ngổng, ngỗng]

U+9D5D, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thiên nga

Tự hình

Dị thể

nga

U+9E45, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên nga

Tự hình

Dị thể