Có 3 kết quả:

儀 nghì儗 nghì義 nghì

1/3

nghì [nghe, nghi, nghè, nghỉ, ngơi]

U+5100, tổng 15 nét, bộ nhân 人 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghì (nghĩa); đền nghì trúc mai

Tự hình 3

Dị thể 4

nghì [nghĩ, nghỉ]

U+5117, tổng 16 nét, bộ nhân 人 + 14 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nghì (nghĩa); đền nghì trúc mai

Tự hình 1

Dị thể 1

nghì [nghĩa, ngửi]

U+7FA9, tổng 13 nét, bộ dương 羊 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

những kẻ vô nghì

Tự hình 5

Dị thể 5