Có 4 kết quả:

僥 nghẹo敖 nghẹo邵 nghẹo𫗺 nghẹo

1/4

nghẹo [khiếu, kiểu, nghêu, nghễu, nghệu]

U+50E5, tổng 14 nét, bộ nhân 人 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nghẹo cổ

Tự hình 1

Dị thể 6

nghẹo [ngao, ngào]

U+6556, tổng 10 nét, bộ phác 攴 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghẹo đầu

Tự hình 3

Dị thể 9

nghẹo [thiệt]

U+90B5, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghẹo đầu

Tự hình 3

Dị thể 1

nghẹo

U+2B5FA, tổng 19 nét, bộ thủ 首 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghẹo đầu