Có 4 kết quả:

孽 nghẹt蘖 nghẹt𢌎 nghẹt𥗹 nghẹt

1/4

nghẹt [nghiệt, nghét, nghịt]

U+5B7D, tổng 19 nét, bộ tử 子 + 16 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nghẹt thở

Tự hình

Dị thể

nghẹt [nghiệt, nghệt]

U+8616, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 + 17 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghẹt thở

Tự hình

Dị thể

nghẹt [nghịt]

U+2230E, tổng 22 nét, bộ nghiễm 广 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nghẹt thở

nghẹt [nghịt, ]

U+255F9, tổng 24 nét, bộ thạch 石 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nghẹt thở