Có 1 kết quả:

堯 nghẻo

1/1

nghẻo [nghiêu, nghễu, nhao, nhiều]

U+582F, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nghẻo cổ

Tự hình 3

Dị thể 6