Có 11 kết quả:

乂 nghệ呓 nghệ囈 nghệ羿 nghệ艺 nghệ艾 nghệ芸 nghệ藝 nghệ詣 nghệ讛 nghệ诣 nghệ

1/11

nghệ

U+4E42, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

củ nghệ

Tự hình

Dị thể

nghệ

U+5453, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tài nghệ

Tự hình

Dị thể

nghệ

U+56C8, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 + 18 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tài nghệ

Tự hình

Dị thể

nghệ

U+7FBF, tổng 9 nét, bộ vũ 羽 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tài nghệ

Tự hình

Dị thể

nghệ [ớt]

U+827A, tổng 4 nét, bộ thảo 艸 + 1 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghệ thuật

Tự hình

Dị thể

nghệ [nghễ, ngải]

U+827E, tổng 5 nét, bộ thảo 艸 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

củ nghệ

Tự hình

Dị thể

nghệ [nghế, nghề, vân]

U+82B8, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghệ thuật

Tự hình

Dị thể

nghệ [nghế, nghề]

U+85DD, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tài nghệ

Tự hình

Dị thể

nghệ

U+8A63, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạo nghệ; nghệ tiền thỉnh giáo

Tự hình

Dị thể

nghệ

U+8B9B, tổng 25 nét, bộ ngôn 言 + 18 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tài nghệ

Tự hình

nghệ

U+8BE3, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tài nghệ

Tự hình

Dị thể