Có 7 kết quả:

儀 nghỉ儗 nghỉ拧 nghỉ持 nghỉ擬 nghỉ𠉝 nghỉ𢪀 nghỉ

1/7

nghỉ [nghe, nghi, nghè, nghì, ngơi]

U+5100, tổng 15 nét, bộ nhân 人 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nghỉ ngơi

Tự hình 3

Dị thể 4

nghỉ [nghì, nghĩ]

U+5117, tổng 16 nét, bộ nhân 人 + 14 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghỉ ngơi

Tự hình 1

Dị thể 1

nghỉ [giữ, ninh]

U+62E7, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghỉ ngơi

Tự hình 2

Dị thể 1

nghỉ [chiì, chày, chì, ghiì, ghì, giầy, trì, trầy, trờ]

U+6301, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghỉ ngơi

Tự hình 4

nghỉ [nghĩ]

U+64EC, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nghỉ ngơi

Tự hình 3

Dị thể 5

nghỉ [nghĩ]

U+2025D, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nghĩ ta (hắn ta); nghỉ ngơi

nghỉ [nghĩ]

U+22A80, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghỉ ngơi

Tự hình 1