Có 4 kết quả:

孽 nghịt𢌎 nghịt𥗹 nghịt𪓈 nghịt

1/4

nghịt [nghiệt, nghét, nghẹt]

U+5B7D, tổng 19 nét, bộ tử 子 + 16 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nghịt mũi

Tự hình

Dị thể

nghịt [nghẹt]

U+2230E, tổng 22 nét, bộ nghiễm 广 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nghịt mũi

nghịt [nghẹt, ]

U+255F9, tổng 24 nét, bộ thạch 石 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nghịt mũi

nghịt

U+2A4C8, tổng 31 nét, bộ hắc 黑 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đen nghịt, đông nghịt