Có 2 kết quả:

迎 nghiêng𫤏 nghiêng

1/2

nghiêng [nghinh, nghênh, nghểnh, ngảnh]

U+8FCE, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nghiêng tai

Tự hình 3

Dị thể 1

nghiêng

U+2B90F, tổng 20 nét, bộ nhân 人 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiêng ngửa