Có 6 kết quả:

堯 nghiêu尧 nghiêu磽 nghiêu跷 nghiêu蹺 nghiêu蹻 nghiêu

1/6

nghiêu [nghẻo, nghễu, nhao, nhiều]

U+582F, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

nghiêu thuấn (vị minh quân ở Trung quốc)

Tự hình 3

Dị thể 6

nghiêu

U+5C27, tổng 6 nét, bộ uông 尢 + 3 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiêu thuấn (vị minh quân ở Trung quốc)

Tự hình 3

Dị thể 4

nghiêu [khao]

U+78FD, tổng 17 nét, bộ thạch 石 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 7

nghiêu [nhiêu]

U+8DF7, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiêu thoái (vắt chéo chân)

Tự hình 2

Dị thể 3

nghiêu [nghều, nhau, nhiêu, theo]

U+8E7A, tổng 19 nét, bộ túc 足 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiêu thoái (vắt chéo chân)

Tự hình 2

Dị thể 4

nghiêu [cược, kều]

U+8E7B, tổng 19 nét, bộ túc 足 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiêu thoái (vắt chéo chân)

Tự hình 2

Dị thể 8