Có 3 kết quả:

俨 nghiễm儼 nghiễm广 nghiễm

1/3

nghiễm

U+4FE8, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiễm nhiên

Tự hình

Dị thể

nghiễm

U+513C, tổng 21 nét, bộ nhân 人 + 19 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

nghiễm nhiên

Tự hình

Dị thể

nghiễm [quảng]

U+5E7F, tổng 3 nét, bộ nghiễm 广 + 0 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên

Tự hình

Dị thể