Có 3 kết quả:

騐 nghiệm驗 nghiệm验 nghiệm

1/3

nghiệm

U+9A10, tổng 18 nét, bộ mã 馬 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiệu nghiệm

Tự hình

Dị thể

nghiệm

U+9A57, tổng 23 nét, bộ mã 馬 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nghiệm thấy

Tự hình

Dị thể

nghiệm

U+9A8C, tổng 10 nét, bộ mã 馬 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiệm thấy

Tự hình

Dị thể