Có 3 kết quả:

含 ngoàm緘 ngoàm𠴥 ngoàm

1/3

ngoàm [hàm, hờm, ngậm]

U+542B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngồm ngoàm

Tự hình 4

Dị thể 5

ngoàm [dàm, giam, giàm]

U+7DD8, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đố lại vào ngoàm

Tự hình 2

Dị thể 1

ngoàm

U+20D25, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngồm ngoàm