Có 2 kết quả:

阮 ngoãn頑 ngoãn

1/2

ngoãn [nguyễn, ngán, ngón]

U+962E, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngoan ngoãn

Tự hình 2

Dị thể 1

ngoãn [ngoan]

U+9811, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngoan ngoãn

Tự hình 3

Dị thể 2