Có 2 kết quả:

撓 ngoéo𣩦 ngoéo

1/2

ngoéo [nhéo, não, nạo]

U+6493, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngoéo tay

Tự hình

Dị thể

ngoéo [ngoẻo]

U+23A66, tổng 16 nét, bộ ngạt 歹 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chết ngoéo, ngoéo tay

Tự hình

Dị thể