Có 2 kết quả:

䏓 nguyễn阮 nguyễn

1/2

nguyễn

U+43D3, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguyễn (lòng trắng trứng)

nguyễn [ngoãn, ngán, ngón]

U+962E, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

họ Nguyễn

Tự hình 2

Dị thể 1