Có 3 kết quả:

刖 nguyệt月 nguyệt跀 nguyệt

1/3

nguyệt

U+5216, tổng 6 nét, bộ đao 刀 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguyệt (hình chặt chân)

Tự hình 3

Dị thể 1

nguyệt [ngoạt]

U+6708, tổng 4 nét, bộ nguyệt 月 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

vừng nguyệt

Tự hình 5

Dị thể 6

nguyệt

U+8DC0, tổng 11 nét, bộ túc 足 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguyệt (hình chặt chân)

Tự hình 2

Dị thể 3