Có 5 kết quả:

桂 nhài莉 nhài𣔦 nhài𦲒 nhài𦹹 nhài

1/5

nhài [que, quế]

U+6842, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây nhài

Tự hình 2

Dị thể 1

nhài [lài, lị, lợi]

U+8389, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoa nhài

Tự hình 2

Dị thể 1

nhài

U+23526, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây nhài

nhài

U+26C92, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoa nhài

nhài

U+26E79, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoa nhài