Có 6 kết quả:

啱 nhàm岩 nhàm巖 nhàm憮 nhàm懢 nhàm𡆑 nhàm

1/6

nhàm [nhởm]

U+5571, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhàm tai, nhàm chán

Tự hình 1

nhàm [nham, nhem]

U+5CA9, tổng 8 nét, bộ sơn 山 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhàm tai, nhàm chán

Tự hình 4

Dị thể 10

nhàm [ngồm, ngổm, nham, nhem, nhom]

U+5DD6, tổng 22 nét, bộ sơn 山 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhàm tai, nhàm chán

Tự hình 3

Dị thể 10

nhàm []

U+61AE, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhàm tai, nhàm chán

Tự hình 2

Dị thể 2

nhàm

U+61E2, tổng 17 nét, bộ tâm 心 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhàm tai, nhàm chán

Tự hình 1

nhàm [nhâm, nhởm]

U+21191, tổng 25 nét, bộ khẩu 口 + 22 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhàm tai, nhàm chán

Tự hình 1

Dị thể 1