Có 5 kết quả:

揚 nhàng樣 nhàng讓 nhàng𡡂 nhàng𪜉 nhàng

1/5

nhàng [dang, duồng, dàng, dâng, dương, giàng]

U+63DA, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẹ nhàng

Tự hình

Dị thể

nhàng [dáng, dạng]

U+6A23, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

làng nhàng

Tự hình

Dị thể

nhàng [nhường, nhượng, nhằng]

U+8B93, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẹ nhàng

Tự hình

Dị thể

nhàng

U+21842, tổng 14 nét, bộ nữ 女 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhỡ nhàng

Tự hình

Dị thể

nhàng

U+2A709, tổng 9 nét, bộ cổn 丨 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẹ nhàng