Có 3 kết quả:

嘲 nhào繳 nhào𨇵 nhào

1/3

nhào [chào, ràu, rầu, thều, trào, trều]

U+5632, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhào lộn, ngã nhào

Tự hình 2

Dị thể 1

nhào [chước, kiểu, nhàu]

U+7E73, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhào lộn

Tự hình 2

Dị thể 4

nhào

U+281F5, tổng 25 nét, bộ túc 足 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhào lộn, ngã nhào