Có 5 kết quả:

㦡 nháo嚛 nháo遶 nháo鬧 nháo𠿷 nháo

1/5

nháo [lạc, nhác]

U+39A1, tổng 18 nét, bộ tâm 心 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhếu nháo, nhốn nháo

Tự hình 1

Dị thể 1

nháo [hốt, lác, nhạo]

U+569B, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

láo nháo

Tự hình 2

Dị thể 2

nháo [nhiễu, theo]

U+9076, tổng 15 nét, bộ sước 辵 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

láo nháo

Tự hình 1

Dị thể 2

nháo [nao, nào, náo, náu]

U+9B27, tổng 15 nét, bộ đấu 鬥 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhốn nháo

Tự hình 2

Dị thể 7

nháo [nháu]

U+20FF7, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhếu nháo, nhốn nháo