Có 1 kết quả:

𠯹 nhâng

1/1

nhâng [nhắng, nhẵng]

U+20BF9, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhâng nhâng