Có 5 kết quả:

澆 nhão繞 nhão𤃤 nhão𥽵 nhão𦇇 nhão

1/5

nhão [kiêu]

U+6F86, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhão nhoét

Tự hình 2

Dị thể 5

nhão [diễu, díu, nhiễu, nhẽo, thêu]

U+7E5E, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mềm nhão

Tự hình 2

Dị thể 3

nhão

U+240E4, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhão nhoét

nhão

U+25F75, tổng 24 nét, bộ mễ 米 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cơm nhão

nhão

U+261C7, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đất nhão, nhão nhoẹt