Có 2 kết quả:

嘵 nhéo撓 nhéo

1/2

nhéo [ghẹo, hiêu, hẻo, ngao, nghêu, ngoeo, nguỷu, nhao, nhâu]

U+5635, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu nheo nhéo

Tự hình

Dị thể

nhéo [ngoéo, não, nạo]

U+6493, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

la nheo nhéo

Tự hình

Dị thể