Có 2 kết quả:

二 nhì貳 nhì

1/2

nhì [nhị]

U+4E8C, tổng 2 nét, bộ nhị 二 + 0 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

thứ nhì

Tự hình

Dị thể

nhì [nhẹ, nhị]

U+8CB3, tổng 12 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thứ nhì

Tự hình

Dị thể