Có 4 kết quả:

㺝 nhím𤝫 nhím𤢾 nhím𤣚 nhím

1/4

nhím [hạm]

U+3E9D, tổng 17 nét, bộ khuyển 犬 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con nhím

nhím [dím]

U+2476B, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con nhím

nhím [dím, rím]

U+248BE, tổng 18 nét, bộ khuyển 犬 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con nhím

nhím

U+248DA, tổng 22 nét, bộ khuyển 犬 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con nhím