Có 6 kết quả:

𥄮 nhòm𥆂 nhòm𥇷 nhòm𥈹 nhòm𥍛 nhòm𥛗 nhòm

1/6

nhòm [nhắm, nhằm]

U+2512E, tổng 9 nét, bộ mục 目 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhòm vào

nhòm [nhơ, nhằm]

U+25182, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhòm ngó

nhòm

U+251F7, tổng 13 nét, bộ mục 目 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhòm ngó

nhòm [ròm]

U+25239, tổng 14 nét, bộ mục 目 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhòm trộm, nhòm qua

nhòm [ngom]

U+2535B, tổng 27 nét, bộ mục 目 + 22 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhòm trộm, nhòm qua

nhòm [dòm]

U+256D7, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhòm trộm, nhòm qua