Có 2 kết quả:

漼 nhôi𠼲 nhôi

1/2

nhôi [dồi]

U+6F3C, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khúc nhôi (kể lể)

Tự hình 2

Dị thể 1

nhôi [dõi]

U+20F32, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khúc nhôi (kể lể)