Có 7 kết quả:

乳 nhú孺 nhú懦 nhú葇 nhú𠧍 nhú𠳘 nhú𪞺 nhú

1/7

nhú [nhũ, nhỗ, ]

U+4E73, tổng 8 nét, bộ ất 乙 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhú lên

Tự hình

Dị thể

nhú [nhọ, nhụ, nhụa]

U+5B7A, tổng 17 nét, bộ tử 子 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhú lên

Tự hình

Dị thể

nhú [nhu, nhuạ, nhọ, nhụ, nhụa]

U+61E6, tổng 17 nét, bộ tâm 心 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhú lên

Tự hình

Dị thể

nhú

U+8447, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mới nhú lên

Tự hình

Dị thể

nhú

U+209CD, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhú lên

nhú

U+20CD8, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhú lên

nhú

U+2A7BA, tổng 13 nét, bộ khảm 凵 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mới nhú lên