Có 4 kết quả:

嚷 nhương攘 nhương瓤 nhương禳 nhương

1/4

nhương [nhướng, nhưỡng, nhượng, nhằng]

U+56B7, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhân nhượng

Tự hình

Dị thể

nhương [nhướng, nhường, nhưỡng]

U+6518, tổng 20 nét, bộ thủ 手 + 17 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhiễu nhương

Tự hình

Dị thể

nhương

U+74E4, tổng 22 nét, bộ qua 瓜 + 17 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhương (múi trái cây)

Tự hình

Dị thể

nhương

U+79B3, tổng 21 nét, bộ kỳ 示 + 17 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhương (cầu trời che trở cho khỏi nạn)

Tự hình