Có 6 kết quả:

吔 nhả咀 nhả啫 nhả𠰹 nhả𠽙 nhả𠾒 nhả

1/6

nhả [, , giã, , đã]

U+5414, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhả ra, nhả mồi, chớt nhả

Tự hình 1

nhả [chớ, thở, trớ, vả]

U+5480, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhả ra, nhả mồi, chớt nhả

Tự hình 2

Dị thể 2

nhả [chả, dạ, dỡ, gia, giã, giỡ]

U+556B, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhả ra, nhả mồi, chớt nhả

Tự hình 1

nhả

U+20C39, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhả ra, chớt nhả

Tự hình 1

Dị thể 1

nhả

U+20F59, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhả ra, chớt nhả

nhả

U+20F92, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhả ngọc phun châu